拼
戎机
HSK1n 0 · Lv.1
róngjī
cơ hội cho một cuộc chiến
good opportunity for winning a battle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- opportunity for a fight
- war
等级
义项 ①n≈HSK1
cơ hội cho một cuộc chiến
opportunity for a fight
义项 ②n≈HSK1
chiến tranh
war
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分