拼
戎马
HSK1n 0 · Lv.1
róngmǎ
ngựa chiến; chinh chiến; binh mã (chỉ việc tòng quân chiến đấu)
army horse 戎马
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军马,借指从军、作战
等级
义项 ①n≈HSK1
ngựa chiến; chinh chiến; binh mã (chỉ việc tòng quân chiến đấu)
军马,借指从军、作战
免费例句
相传,梁武帝一生戎马控您,他很希望自己的后代能在太平时期多读些书。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分