WinHSK

戎马

HSK1n
0 · Lv.1
róng

ngựa chiến; chinh chiến; binh mã (chỉ việc tòng quân chiến đấu)

army horse 戎马

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50