WinHSK

成群

HSK5v
0 · Lv.1
chéngqún

hợp bầy; hợp đàn; thành nhóm; cả lũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 许多人或动物聚集成群体
义项 vHSK5

hợp bầy; hợp đàn; thành nhóm; cả lũ

许多人或动物聚集成群体

免费例句

清得可以看见河底的水草和成群的小鱼

HSK4

夜空中星星成群地闪烁。

Yèkōng zhōng xīngxing chéngqún de shǎnshuò.

HSK5

Từng chùm sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

Stars twinkle in groups in the night sky.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。