拼
成败
HSK4n 0 · Lv.1
chénɡbài
thành bại; thành công hay thất bại
漢越 thành bại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成功或失败
等级
义项 ①n≈HSK4
thành bại; thành công hay thất bại
成功或失败
免费例句
成败的结果不仅仅靠运气。
Chéng bài de jiéguǒ bù jǐnjǐn kào yùnqì.
≈HSK5
Kết quả thành bại không chỉ dựa vào may mắn.
Success or failure doesn't depend solely on luck.
成败的关键是努力和决心。
Chéngbài de guānjiàn shì nǔlì hé juéxīn.
≈HSK5
Mấu chốt của thành bại là nỗ lực và quyết tâm.
The key to success or failure is effort and determination.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分