WinHSK

我靠

HSK5sentence
0 · Lv.1
kào

vãi chưởng; thật là vãi chưởng; vãi chưởng thật chứ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表现了内心无以言表的愤怒与悲伤
  2. 表示惊讶、震惊
义项 sentenceHSK5

vãi chưởng; thật là vãi chưởng; vãi chưởng thật chứ

表现了内心无以言表的愤怒与悲伤

免费例句

我靠,他居然赢了!

Wǒ kào, tā jūrán yíng le!

HSK4

Vãi chưởng thật chứ, ông ta đã thắng!

Damn, he actually won!

我靠,怎么能这样对待我。

Wǒ kào, zěnme néng zhèyàng duìdài wǒ.

HSK4

Trời ơi, sao có thể đối xử với tôi như vậy?

Damn, how can you treat me like this?

义项 sentenceHSK5

ôi trời; trời ơi

表示惊讶、震惊

免费例句

我靠,这个价格太贵了!

Wǒ kào, zhège jiàgé tài guì le!

HSK2

Trời ơi, giá này đắt quá!

Damn, this price is too expensive!

我靠,怎么会这样!

Wǒ kào, zěnme huì zhèyàng!

HSK4

Trời ơi, sao lại thế này!

Damn, how could this happen!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan