拼
戒掉
HSK6v 0 · Lv.1
jièdiào
bỏ; từ bỏ; cai nghiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放弃或停止某种不良习惯、爱好或对身体有害的东西例如香烟、酒精等
等级
义项 ①v≈HSK6
bỏ; từ bỏ; cai nghiện
放弃或停止某种不良习惯、爱好或对身体有害的东西例如香烟、酒精等
免费例句
他成功戒掉了赌博。
Tā chénggōng jiè diào le dǔbó.
≈HSK5
Anh ấy đã bỏ cờ bạc thành công.
He successfully quit gambling.
你最好把烟酒戒掉吧!
Nǐ zuì hǎo bǎ yān jiǔ jiè diào ba!
≈HSK5
Tốt nhất là cậu bỏ rượu với thuốc lá đi!
You'd better quit smoking and drinking!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分