WinHSK

或则

HSK4conj
0 · Lv.1
huò

hoặc; hoặc là

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 或者(大多叠用)
义项 conjHSK4

hoặc; hoặc là

或者(大多叠用)

免费例句

今晚我们吃火锅,或者去吃烧烤。

Jīn wǎn wǒmen chī huǒguō, huòzhě qù chī shāokǎo.

HSK3

Tối nay mình ăn lẩu, hoặc là đi ăn đồ nướng.

Tonight we'll have hotpot, or go eat barbecue.

他在公司,或者已经回家了。

Tā zài gōngsī, huòzhě yǐjīng huí jiā le.

HSK3

Anh ấy có thể đang ở công ty, hoặc đã về nhà.

He is at the company, or maybe he has already gone home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan