拼
或是
HSK5adv, conj 0 · Lv.1
huòshì
hoặc; hoặc là
漢越 hoặc thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有 时候是两项只选择一项
- 或许是;也许是
等级
义项 ①conj≈HSK5
hoặc; hoặc là
有 时候是两项只选择一项
免费例句
你坐车或是走路。
Nǐ zuò chē huò shì zǒu lù.
≈HSK3
Bạn đi xe hoặc là đi bộ.
You can take a car or walk.
他读书或是看电视。
Tā dúshū huòshì kàn diànshì.
≈HSK3
Anh ấy đọc sách hoặc xem TV.
He reads books or watches TV.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK5
có lẽ là; có thể là
或许是;也许是
免费例句
他没来,或许是有事。
Tā méi lái, huòxǔ shì yǒu shì.
≈HSK3
Anh ấy không đến, có lẽ là có việc.
He didn't come; maybe he had something to do.
她很累,或许是睡得晚。
Tā hěn lèi, huòxǔ shì shuì de wǎn.
≈HSK3
Cô ấy rất mệt, có lẽ là ngủ muộn.
She is very tired, perhaps because she went to bed late.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分