WinHSK

或称

HSK5n
0 · Lv.1
huòchēng

a.k.a.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a.k.a.
  2. also called
  3. also known as
义项 nHSK5

a.k.a.

a.k.a.

义项 nHSK5

còn được gọi là

also called

义项 nHSK5

còn được biết là

also known as

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan