拼
或者
HSK3conj 0 · Lv.1
huòzhě
hoặc; hay; hoặc là; hay là
漢越 hoặc giả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连词,用在叙述句里,表示选择关系
- 也许,可能
等级
义项 ①conj≈HSK3
hoặc; hay; hoặc là; hay là
连词,用在叙述句里,表示选择关系
免费例句
我下午去打球或者去爬山。
≈HSK2
咱们三个人,或者你去,或者我去,或者他去,谁去都可以。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK3
có lẽ; có thể; chắc là
也许,可能
免费例句
他也许能按时完成任务。
Tā yěxǔ néng ànshí wánchéng rènwu.
≈HSK3
Anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
He might be able to complete the task on time.
你快走,也许还赶得上车。
Nǐ kuài zǒu, yěxǔ hái gǎn de shàng chē.
≈HSK3
Anh đi nhanh lên, có lẽ kịp chuyến xe đấy.
Hurry up, you might still catch the bus.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分