WinHSK

战士

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhànshì

chiến sĩ

champion; warrior; fighter 无产阶级 战士 proletarian fighter 国际主义 战士 champion of internationalism 白衣 战士 medical worker

漢越 chiến sĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军队最基层的成员
  2. 泛指从事某种正义事业或参加某种正义斗争的人
义项 nHSK7-9

chiến sĩ

军队最基层的成员

免费例句

战士们守卫着边疆。

Zhànshìmen shǒuwèizhe biānjiāng.

HSK5

Các chiến sĩ đang bảo vệ biên giới.

The soldiers are guarding the border.

战士们正在接受训练。

Zhànshìmen zhèngzài jiēshòu xùnliàn.

HSK5

Các chiến sĩ đang được huấn luyện.

The soldiers are undergoing training.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chiến sĩ; chiến binh (chỉ những người làm việc chính nghĩa hoặc tham gia đấu tranh cho chính nghĩa)

泛指从事某种正义事业或参加某种正义斗争的人

免费例句

他是一名环保战士。

Tā shì yī míng huánbǎo zhànshì.

HSK5

Anh ấy là một chiến sĩ bảo vệ môi trường.

He is an environmental warrior.

医生是抗疫战士。

Yīshēng shì kàngyì zhànshì.

HSK5

Bác sĩ là những chiến sĩ chống dịch.

Doctors are warriors against the epidemic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan