拼
战术
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhànshù
chiến thuật (phương pháp để giải quyết các vấn đề cụ thể, mang tính chiến lược nhỏ)
漢越 chiến thuật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻解决局部问题的方法。
- 进行战斗的原则和方法。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chiến thuật (phương pháp để giải quyết các vấn đề cụ thể, mang tính chiến lược nhỏ)
比喻解决局部问题的方法。
免费例句
我们需要改变销售策略。
Wǒmen xūyào gǎibiàn xiāoshòu cèlüè.
≈HSK5
Chúng ta cần thay đổi chiến thuật bán hàng.
We need to change our sales tactics.
这次比赛采用了新战术。
Zhè cì bǐsài cǎiyòng le xīn zhànshù.
≈HSK5
Trận đấu lần này áp dụng chiến thuật mới.
This match adopted new tactics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
chiến thuật (nguyên tắc và phương pháp được sử dụng trong chiến đấu)
进行战斗的原则和方法。
免费例句
他们运用了防守战术。
Tāmen yùnyòng le fángshǒu zhànshù.
≈HSK6
Họ đã sử dụng chiến thuật phòng ngự.
They used a defensive tactic.
军官学习了先进战术。
Jūnguān xuéxíle xiānjìn zhànshù.
≈HSK6
Sĩ quan đã học các chiến thuật tiên tiến.
The officer studied advanced tactics.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分