WinHSK

战胜

HSK6v
0 · Lv.1
zhànshèng

chiến thắng; thắng lợi; thắng trận

漢越 chiến thắng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在战争或竞赛中取得胜利;比喻克服困难,取得成功
义项 vHSK6

chiến thắng; thắng lợi; thắng trận

在战争或竞赛中取得胜利;比喻克服困难,取得成功

免费例句

你可以战胜所有困难。

nǐ kě yǐ zhàn shèng suǒ yǒu kùn nan

HSK4

Bạn có thể chiến thắng mọi khó khăn.

You can overcome all difficulties.

你真的这么想战胜我吗?

Nǐ zhēn de zhème xiǎng zhànshèng wǒ ma?

HSK5

Bạn thật sự muốn chiến thắng tôi như vậy sao?

Do you really want to defeat me that much?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50