拼
截至
HSK6v 0 · Lv.1
jiézhì
tính đến; cho đến
pm. 截至 上月底 by the end of last month 截至 目前 up to now 截至 发稿时间 as of press time
漢越 tiệt chí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 截到(某时限)为界
等级
义项 ①v≈HSK6
tính đến; cho đến
截到(某时限)为界
免费例句
截至今天,任务完成了80%。
Jiézhì jīntiān, rènwù wánchéngle bǎi fēn zhī bāshí.
≈HSK5
Tính đến hôm nay, nhiệm vụ đã hoàn thành 80%.
As of today, the task is 80% complete.
截至今天,数据分析已经完成。
Jiézhì jīntiān, shùjù fēnxī yǐjīng wánchéng.
≈HSK5
Tính đến hôm nay, dữ liệu đã được phân tích xong.
As of today, the data analysis has been completed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分