WinHSK

戳穿

HSK7-9v
0 · Lv.1
chuōchuān

đâm thủng; đục thủng; chọc thủng

lay bare; expose; explode; uncover 戳穿 阴谋 expose/uncover/unmask a conspiracy; lay bare a plot 戳穿 谣言 explode a rumour 戳穿 西洋镜 expose/reveal/disclose sb's tricks; strip off the camouflage; pierce a disguise 戳穿 伪装 penetrate a guise 戳穿 骗局 expose a fraud 戳穿 谎言 lay bare sb's lies; nail/puncture a lie 戳穿 诡辩 lay bare sb's sophistry

漢越 trạc xuyên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刺穿;捅透
  2. 揭穿;说破
义项 vHSK7-9

đâm thủng; đục thủng; chọc thủng

刺穿;捅透

免费例句

他不小心戳穿了纸袋。

Tā bù xiǎoxīn chuōchuānle zhǐdài.

HSK5

Anh ta vô ý chọc thủng túi giấy.

He accidentally poked a hole in the paper bag.

这事被他戳穿了。

Zhè shì bèi tā chuōchuān le.

HSK5

Chuyện này đã bị anh ta vạch trần.

This matter was exposed by him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

vạch trần; lật tẩy

揭穿;说破

免费例句

我不想戳穿他的谎言。

Wǒ bùxiǎng chuōchuān tā de huǎngyán.

HSK5

Tôi không muốn vạch trần lời nói dối của anh ấy.

I don't want to expose his lie.

这个伪装很快被戳穿了。

Zhège wěizhuāng hěn kuài bèi chuōchuān le.

HSK6

Sự giả vờ này nhanh chóng bị phát hiện.

This disguise was quickly exposed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan