拼
扁平
HSK7-9adj 0 · Lv.1
biǎnpíng
bẹp; dẹp; dẹt
flat 扁平 组件 flat pack 扁平 胸 flat chest [ 相关词条 ] 扁平湿疣 [名] [医学] (flat) condyloma 扁平疣 [名] [医学] flat wart 扁平足 [名] flatfoot; platypodia; tarsoptosis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状宽薄平坦的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bẹp; dẹp; dẹt
形状宽薄平坦的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分