拼
扇动
HSK5v 0 · Lv.1
shāndònɡ
vỗ; đập (cánh)
漢越 phiến động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇动 (像扇子的东西)
- 鼓动 (别人去做坏事)
等级
义项 ①v≈HSK5
vỗ; đập (cánh)
摇动 (像扇子的东西)
免费例句
小鸟在扇动翅膀。
xiǎo niǎo zài shāndòng chìbǎng.
≈HSK5
Con chim nhỏ đang vỗ cánh.
The little bird is flapping its wings.
就像面临重重阻力的蝴蝶,当它最终破茧而出的时候,就能扇动强壮有力的翅膀,自由地飞向天空。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
kích động; xúi giục; xúi bẩy (làm điều xấu)
鼓动 (别人去做坏事)
免费例句
别煽动他去做坏事。
Bié shāndòng tā qù zuò huàishì.
≈HSK5
Đừng xúi giục anh ta làm việc xấu.
Don't incite him to do bad things.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分