拼
扇子
HSK5n 0 · Lv.1
shànzi
cái quạt; quạt
漢越 phiến tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 摇动生风的用具
等级
义项 ①n≈HSK5
cái quạt; quạt
摇动生风的用具
免费例句
妹妹拿着一把小扇子。
Mèimei ná zhe yī bǎ xiǎo shànzi.
≈HSK4
Em gái cầm một chiếc quạt nhỏ.
My younger sister is holding a small fan.
我有一把漂亮的扇子。
Wǒ yǒu yī bǎ piàoliang de shànzi.
≈HSK4
Tôi có một chiếc quạt đẹp.
I have a beautiful fan.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分