拼
扇形
HSK5n 0 · Lv.1
shànxíng
hình quạt
sector 圆的 扇形 sector of a circle [ 相关词条 ] 扇形齿轮 [名] [机械] gear sector/segment 扇形带 [名] fan-shaped zone 扇形风 [名] [气象] sector wind 扇形区 [名] [物理] fan section 扇形三角洲 [名] [地质] fan-shaped delta 扇形天线 [名] [通信] fan-sectorized antenna 扇形图 [名] [数学] fan diagram 扇形仪表 [名] sector pattern instrument
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状像扇子的平面图形。
等级
义项 ①n≈HSK5
hình quạt
形状像扇子的平面图形。
免费例句
士兵们在山腰上成扇形散开,搜索那个男人。
Shìbīngmen zài shānyāo shàng chéng shànxíng sànkāi, sōusuǒ nàge nánrén.
≈HSK5
Các binh sĩ phân tán thành hình quạt trên sườn núi, tìm kiếm người đàn ông đó.
The soldiers fanned out on the mountainside to search for that man.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分