拼
扇风
HSK5n 0 · Lv.1
shànfēng
đến người hâm mộ (sb)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to fan (sb)
- to fan oneself
等级
义项 ①n≈HSK5
đến người hâm mộ (sb)
to fan (sb)
免费例句
扇子是一种扇风取凉的物品,很早就被人们广泛使用。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK5
để hâm mộ bản thân
to fan oneself
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分