拼
手册
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒucè
sổ tay; cẩm nang
record book; workbook 劳动 手册 worker's book 工作 手册 workbook
漢越 thủ sách
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 介绍一般性的或某种专业知识的参考书 (多用于书名)
- 专做某种记录用的本子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sổ tay; cẩm nang
介绍一般性的或某种专业知识的参考书 (多用于书名)
免费例句
这本手册内容很全面。
zhè běn shǒucè nèiróng hěn quánmiàn.
≈HSK4
Nội dung cuốn sổ tay này rất toàn diện.
The content of this manual is very comprehensive.
这本手册非常有用。
zhè běn shǒucè fēicháng yǒuyòng.
≈HSK4
Cuốn sổ tay này rất hữu ích.
This manual is very useful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
vở ghi
专做某种记录用的本子
免费例句
你看过我的手册吗?
Nǐ kànguò wǒ de shǒucè ma?
≈HSK4
Bạn đã xem sổ tay của tôi chưa?
Have you seen my handbook?
我忘了带手册。
Wǒ wàng le dài shǒucè.
≈HSK4
Tôi quên mang sổ tay rồi.
I forgot to bring the handbook.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分