WinHSK

手势

HSK6n
0 · Lv.1
shǒushì

động tác tay; dùng tay ra hiệu

漢越 thủ thế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手做的表达意思的姿势
义项 nHSK6

động tác tay; dùng tay ra hiệu

用手做的表达意思的姿势

免费例句

他用手势告诉我方向。

Tā yòng shǒushì gàosu wǒ fāngxiàng.

HSK4

Anh ấy dùng tay ra hiệu cho tôi biết hướng.

He used gestures to tell me the direction.

她的手势很清晰。

Tā de shǒushì hěn qīngxī.

HSK4

Động tác tay của cô ấy rất rõ ràng.

Her gestures are very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50