拼
手掌
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒuzhǎng
lòng bàn tay
漢越 thủ chưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手在握掌时指尖触着的一面
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lòng bàn tay
手在握掌时指尖触着的一面
免费例句
他摊开手掌让我看。
Tā tānkāi shǒuzhǎng ràng wǒ kàn.
≈HSK4
Anh mở lòng bàn tay ra cho tôi xem.
He opened his palm for me to see.
手掌上有很多条纹路。
Shǒuzhǎng shàng yǒu hěnduō tiáo wénlù.
≈HSK4
Có nhiều chỉ tay ở lòng bàn tay.
There are many lines on the palm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分