WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手机
HSK1
n
0 · Lv.1
shǒujī
điện thoại di động
漢越 thủ cơ
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
机
jī
HSK1
máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
刷手机
shuā shǒu jī
HSK3
lướt điện thoại
手机号
shǒu jī hào
HSK1
số điện thoại di động
手机壳
shǒu jī ké
HSK7-9
ốp lưng; ốp điện thoại; vỏ điện thoải
手机带
shǒu jī dài
HSK3
dây treo trang trí điện thoại di động móc treo trang trí điện thoại di động; Điện thoại di động mang theo
滑手机
huá shǒu jī
HSK5
Lướt điện thoại; sử dụng điện thoại di động để xem nội dung hoặc tương tác
手机号码
shǒu jī hào mǎ
HSK3
số điện thoại di động
智能手机
zhì néng shǒu jī
HSK5
điện thoại thông minh
苹果手机
píng guǒ shǒu jī
HSK1
điện thoại iphone
查词
复习
真题
工具
我的