WinHSK

手机

HSK1n
0 · Lv.1
shǒujī

điện thoại di động

漢越 thủ cơ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 方便带在身上的移动手机
义项 nHSK1

điện thoại di động

免费例句

哥哥的手机跟我的不一样。

HSK1

爸爸把新买的手机送妹妹了。

HSK1

请帮我看看我的手机怎么了?

HSK2

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员