WinHSK

手柄

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒubǐng

tay cầm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 操纵机器时手握着的把儿
义项 nHSK7-9

tay cầm

操纵机器时手握着的把儿

免费例句

他有很多游戏机手柄。

Tā yǒu hěnduō yóuxìjī shǒubǐng.

HSK5

Anh ấy có rất nhiều tay cầm chơi game.

He has many game controllers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan