WinHSK

手痒

HSK6v
0 · Lv.1
shǒuyǎng

ngứa tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手部有想做某事的冲动。
  2. 欲动手
义项 vHSK6

ngứa tay

手部有想做某事的冲动。

义项 vHSK6

ngứa tay

欲动手

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan