WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
才能
HSK6
n
0 · Lv.1
cáinéng
tài năng; năng lực; khả năng; tài cán
漢越 tài năng
字解构
Phân tích chữ
才
cái
HSK3
tài; tài năng
能
néng
HSK1
năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有才能
yǒu cái néng
HSK6
tài ba; tài năng; có năng lực
社交才能
shè jiāo cái néng
HSK7-9
kỹ năng giao tiếp xã hội
查词
复习
真题
工具
我的