拼
才能
HSK6n 0 · Lv.1
cáinéng
tài năng; năng lực; khả năng; tài cán
漢越 tài năng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 知识和能力
等级
义项 ①n≈HSK6
tài năng; năng lực; khả năng; tài cán
知识和能力
免费例句
要练多久才能画得像你这么好?
≈HSK3
宾馆这几天事情特别多,我明天才能休息。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分