拼
扑哧
HSK1onom 0 · Lv.1
pūchī
xì; phì; hì; khì khì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (噗嗤) 象声词,形容笑声或水、气挤出的声音
等级
义项 ①onom≈HSK1
xì; phì; hì; khì khì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)
(噗嗤) 象声词,形容笑声或水、气挤出的声音
免费例句
响了起来。
≈HSK4
Động cơ bắt đầu kêu lọc xọc và nổ lốp bốp.
The engine began coughing and popping. 扑哧 一声,皮球泄了气。
扑哧一声,皮球撒了气。
Pūchī yì shēng, píqiú sā le qì.
≈HSK5
Xì một tiếng, quả bóng đã hết hơi.
With a hiss, the ball deflated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分