拼
扑棱
HSK7-9v 0 · Lv.1
pūléng
uỵch; phịch; bình bịch; phành phạch (tượng thanh, tiếng vỗ cánh)
flap; flutter [sound of flapping of wings] 扑棱
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抖动或张开
- 象声词走路使劲踏地或用拳头捶打的声音
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dang rộng; vẫy cánh; vỗ cánh
抖动或张开
义项 ②v≈HSK7-9
huỳnh huỵch
象声词走路使劲踏地或用拳头捶打的声音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分