拼
扒开
HSK7-9v 0 · Lv.1
bākāi
búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào; xáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手向两边拨开
等级
义项 ①v≈HSK7-9
búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào; xáy
用手向两边拨开
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào; xáy
búng; dẹp; phẩy; phủi; đẩy; cào; xáy
用手向两边拨开