拼
打劫
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎjié
cướp; cướp đoạt; cướp bóc; ăn cướp
pillage; plunder; rob; take booty; loot 参见:趁火 打劫
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用强力抢夺(财物)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cướp; cướp đoạt; cướp bóc; ăn cướp
用强力抢夺(财物)
免费例句
他们打劫了银行金库。
Tāmen dǎjié le yínháng jīnkù.
≈HSK6
Họ đã cướp kho vàng ngân hàng.
They robbed the bank vault.
你这不是趁火打劫吗?
Nǐ zhè bùshì chènhuǒ dǎjié ma?
≈HSK6
Cậu thế này chẳng phải là mượn gió bẻ măng sao?
Aren't you just taking advantage of the situation?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分