拼
打猎
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎliè
đi săn; săn bắn
go hunting 禁止 打猎 ban hunting
漢越 đả liệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在野外捕捉鸟兽
等级
义项 ①sv≈HSK7-9
đi săn; săn bắn
在野外捕捉鸟兽
免费例句
他们靠打猎为生。
Tāmen kào dǎliè wéi shēng.
≈HSK3
Bọn họ sống bằng nghề săn bắn.
They make a living by hunting.
他常常在周末去打猎。
Tā chángcháng zài zhōumò qù dǎliè.
≈HSK4
Anh ấy thường đi săn vào cuối tuần.
He often goes hunting on weekends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分