WinHSK

打败

HSK4v
0 · Lv.1
dǎbài

đánh bại; đánh thắng (kẻ thù)

漢越 đả bại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战胜(对方)
  2. 被(对方)战胜;失败
义项 vHSK4

đánh bại; đánh thắng (kẻ thù)

战胜(对方)

免费例句

”最后,他打败了其他面试者,赢得了这份工作。

HSK4

他终于打败了对手。

tā zhōng yú dǎ bài le duì shǒu

HSK4

Cuối cùng anh ấy đã đánh bại đối thủ.

He finally defeated his opponent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

bại trận; thua trận; bị đánh bại

被(对方)战胜;失败

免费例句

他因为疏忽被打败了。

Tā yīnwèi shūhū bèi dǎbài le.

HSK4

Anh ấy vì bất cẩn mà thua trận.

He was defeated due to carelessness.

他们在战争中被击败了。

Tāmen zài zhànzhēng zhōng bèi jībài le.

HSK5

Họ đã bị đánh bại trong chiến tranh.

They were defeated in the war.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50