拼
打转
HSK4v 0 · Lv.1
dǎzhuǎn
lượn vòng; quay tròn; quay vòng; xoay quanh; luống cuống; lởn vởn; đảo đi đảo lại
漢越 đả chuyển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转动;绕圈子
等级
义项 ①v≈HSK4
lượn vòng; quay tròn; quay vòng; xoay quanh; luống cuống; lởn vởn; đảo đi đảo lại
转动;绕圈子
免费例句
飞机在空中打转。
Fēijī zài kōngzhōng dǎzhuàn.
≈HSK4
Máy bay xoay vòng trên không.
The plane is circling in the air.
他在房间里打转。
Tā zài fángjiān lǐ dǎzhuàn.
≈HSK5
Anh ấy đi vòng quanh trong phòng.
He is pacing around the room.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分