拼
打转
HSK4v 0 · Lv.1
dǎzhuǎn
lượn vòng; quay tròn; quay vòng; xoay quanh; luống cuống; lởn vởn; đảo đi đảo lại
漢越 đả chuyển
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lượn vòng; quay tròn; quay vòng; xoay quanh; luống cuống; lởn vởn; đảo đi đảo lại