拼
打针
HSK4v 0 · Lv.1
dǎzhēn
chích; tiêm; tiêm thuốc
漢越 đả châm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把液体药物用注射器注射到有机体内
等级
义项 ①v, sv≈HSK4
chích; tiêm; tiêm thuốc
把液体药物用注射器注射到有机体内
免费例句
一听到打针她就害怕。
Yī tīngdào dǎzhēn tā jiù hàipà.
≈HSK3
Hễ nghe tới tiêm là cô ấy sợ hãi.
She is scared as soon as she hears about getting an injection.
今天我要去医院打针。
Jīntiān wǒ yào qù yīyuàn dǎzhēn.
≈HSK4
Hôm nay tôi phải đi bệnh viện tiêm.
Today I have to go to the hospital for an injection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分