WinHSK

扔弃

HSK4v
0 · Lv.1
rēng

từ bỏ

discard; abandon; give up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to abandon
  2. to discard
  3. to throw away
义项 vHSK4

từ bỏ

to abandon

义项 vHSK4

loại bỏ

to discard

义项 vHSK4

vứt đi

to throw away

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan