拼
扣钱
HSK5v, sv 0 · Lv.1
kòuqián
trừ tiền; khấu trừ tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 减掉一部分钱
等级
义项 ①v, sv≈HSK5
trừ tiền; khấu trừ tiền
减掉一部分钱
免费例句
我不想被扣钱。
Wǒ bùxiǎng bèi kòu qián.
≈HSK3
Tôi không muốn bị trừ tiền.
I don't want to be deducted money.
我因为迟到被扣了钱。
Wǒ yīnwèi chídào bèi kòu le qián.
≈HSK4
Tôi bị trừ tiền vì đi trễ.
I was fined because I was late.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分