WinHSK

扫把

HSK3n
0 · Lv.1
sào

chổi; cái chổi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扫帚
义项 nHSK3

chổi; cái chổi

扫帚

免费例句

我把扫把弄丢了。

Wǒ bǎ sàobǎ nòng diū le.

HSK5

Tôi làm mất cái chổi rồi.

I lost the broom.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50