WinHSK

扳价

HSK7-9v
0 · Lv.1
bānjià

tăng giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抬高价格,不肯贱价出售
义项 vHSK7-9

tăng giá

抬高价格,不肯贱价出售

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan