WinHSK

扳回

HSK7-9v
0 · Lv.1
bānhuí

kéo lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to pull back
  2. to recover from (an adverse situation)
  3. to regain (one's dignity etc)
  4. to turn the tables
义项 vHSK7-9

kéo lại

to pull back

义项 vHSK7-9

để phục hồi (một tình huống bất lợi)

to recover from (an adverse situation)

义项 vHSK7-9

để lấy lại (phẩm giá của một người, v.v.)

to regain (one's dignity etc)

义项 vHSK7-9

lật ngược thế cờ

to turn the tables

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50