WinHSK

扶助

HSK5v
0 · Lv.1
fúzhù

giúp đỡ; hỗ trợ; nâng đỡ

help; assist; support 扶助 老弱 help the old and the weak 扶助 困难户 give aid to the poor families 扶助 工农业 facilitate industry and agriculture

漢越 phù trợ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帮助
义项 vHSK5

giúp đỡ; hỗ trợ; nâng đỡ

帮助

免费例句

扶助资金已经到账了。

Fúzhù zījīn yǐjīng dào zhàng le.

HSK5

Quỹ hỗ trợ đã về tài khoản rồi.

The assistance funds have arrived in the account.

这是有效的扶助措施。

Zhè shì yǒuxiào de fúzhù cuòshī.

HSK6

Đây là biện pháp hỗ trợ hiệu quả.

This is an effective support measure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan