拼
扶摇
HSK5n 0 · Lv.1
fúyáo
gió lốc; cơn lốc
cyclone spiralling up steeply [ 相关词条 ] 扶摇直上 soar on the wings of a cyclone; rise steeply; skyrocket
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自下而上的旋风
等级
义项 ①n≈HSK5
gió lốc; cơn lốc
自下而上的旋风
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分