WinHSK

扶桑

HSK7-9n
0 · Lv.1
fúsānɡ

phù tang; xứ phù tang (theo thần thoại, ngoài biển có cây dâu lớn, tương truyền mặt trời mọc lên ở đây); nước Nhật

漢越 phù tang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代神话中海外的大树,据说太阳从这里出来
  2. 传说中东方海中的古国名,旧时指日本
  3. 见〖朱槿〗
义项 nHSK7-9

phù tang; xứ phù tang (theo thần thoại, ngoài biển có cây dâu lớn, tương truyền mặt trời mọc lên ở đây); nước Nhật

古代神话中海外的大树,据说太阳从这里出来

义项 nHSK7-9

Nhật Bản; Nhật

传说中东方海中的古国名,旧时指日本

义项 nHSK7-9

cây dâm bụt

见〖朱槿〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50