WinHSK

批判

HSK7-9v
0 · Lv.1
pīpàn

phê bình; chỉ trích

critique; criticism 自我 批判 self-criticism 《纯理性 批判 》 Critique of Pure Reason [ 相关词条 ] 批判会 [名] criticism meeting/session; repudiation meeting 批判文章 [名] critique; critical article/review 批判现实主义 [名] [文学] critical realism 批判信 [名] critical letter

漢越 phê phán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对错误的思想;言论或行为作系统的分折;加以否定
  2. 批评
义项 vHSK7-9

phê bình; chỉ trích

对错误的思想;言论或行为作系统的分折;加以否定

免费例句

我要批判那些错误思想。

Wǒ yào pī pàn nà xiē cuò wù sī xiǎng.

HSK5

Tôi cần phê phán những tư tưởng sai lầm đó.

I want to criticize those wrong ideas.

教授批评了学生的懒惰。

Jiàoshòu pīpíng le xuéshēng de lǎnduò.

HSK5

Giáo sư phê phán sự lười biếng của học sinh.

The professor criticized the students' laziness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

phê bình

批评

免费例句

他公开批判了政府的政策。

Tā gōngkāi pīpàn le zhèngfǔ de zhèngcè.

HSK5

Anh ấy công khai phê bình chính sách của chính phủ.

He publicly criticized the government's policy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50