WinHSK

批萨

HSK7-9n
0 · Lv.1

Pizza (tiếng Trung phồn thể)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种发源于意大利的食品。
义项 nHSK7-9

Pizza (tiếng Trung phồn thể)

一种发源于意大利的食品。

免费例句

我能来块披萨吗?

Wǒ néng lái kuài pī sà ma?

HSK3

Tôi có thể ăn pizza không?

Can I have a slice of pizza?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan