拼
扼死
HSK1v 0 · Lv.1
èsǐ
bóp chết; siết cổ chết; bóp nghẹt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用力掐死
等级
义项 ①v≈HSK1
bóp chết; siết cổ chết; bóp nghẹt
用力掐死
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bóp chết; siết cổ chết; bóp nghẹt
bóp chết; siết cổ chết; bóp nghẹt
用力掐死